"trucker" in Vietnamese
Definition
Người lái xe tải chuyên chở hàng hóa đi xa, thường đi đường dài làm nghề.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho lái xe tải đường dài (long-haul), đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. Không dùng cho người giao hàng xe nhỏ. Điển hình kết hợp: 'trucker hat', 'independent trucker'.
Examples
My uncle is a trucker who drives across the country.
Chú tôi là một **tài xế xe tải đường dài** chạy xuyên cả nước.
A trucker spends many hours on the road each day.
Một **tài xế xe tải đường dài** dành nhiều giờ trên đường mỗi ngày.
The trucker delivered goods to the warehouse.
**Tài xế xe tải đường dài** đã giao hàng đến kho.
You can always spot a trucker by their big coffee mug and hat.
Bạn luôn có thể nhận ra một **tài xế xe tải đường dài** qua chiếc ly cà phê lớn và chiếc mũ của họ.
Being a trucker isn't easy—sometimes they're away from home for weeks.
Làm **tài xế xe tải đường dài** không dễ—có khi họ phải xa nhà hàng tuần.
The highway diner is a favorite stop for truckers during long hauls.
Quán ăn bên xa lộ là điểm dừng chân ưa thích của các **tài xế xe tải đường dài** trong những chuyến đi dài.