Type any word!

"truce" in Vietnamese

đình chiếnngừng bắn tạm thời

Definition

Sự thỏa thuận giữa hai bên để tạm thời ngừng chiến đấu hoặc tranh cãi. Đây chỉ là giải pháp tạm thời, không phải hòa bình lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đình chiến' chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tin tức về chiến tranh, nhưng cũng được dùng khi chấm dứt tranh cãi tạm thời ('kêu gọi đình chiến'). Không phải hòa bình lâu dài.

Examples

The two countries agreed to a truce to stop the fighting.

Hai nước đã đồng ý **đình chiến** để ngừng chiến đấu.

Let's call a truce and stop arguing.

Chúng ta hãy kêu gọi **đình chiến** và ngừng tranh cãi đi.

They need a truce before they can talk about peace.

Họ cần một **đình chiến** trước khi có thể bàn về hòa bình.

After hours of fighting, they finally called a truce for the night.

Sau nhiều giờ chiến đấu, cuối cùng họ đã kêu gọi **đình chiến** vào ban đêm.

Even siblings sometimes make a truce after a big fight.

Ngay cả anh chị em đôi khi cũng **đình chiến** sau một trận cãi nhau lớn.

The two teams agreed on a truce until the weather improved.

Hai đội đồng ý **đình chiến** cho đến khi thời tiết tốt lên.