"trout" in Vietnamese
Definition
Một loại cá nước ngọt, thường sống ở các con sông và hồ sạch, mát. Cá hồi trout được dùng để ăn hoặc câu giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá hồi trout' dùng cả cho số ít và số nhiều. Thường dùng khi nói về nấu ăn, câu cá. Không nhầm lẫn với 'cá hồi' thường (salmon).
Examples
We caught a trout in the river.
Chúng tôi đã bắt được một con **cá hồi trout** ở sông.
She cooked trout for dinner.
Cô ấy nấu **cá hồi trout** cho bữa tối.
Trout live in clean water.
**Cá hồi trout** sống trong nguồn nước sạch.
There's a great spot upstream where the trout are biting today.
Có một chỗ tuyệt vời ở phía thượng nguồn nơi hôm nay **cá hồi trout** rất bắt mồi.
I prefer grilled trout over fried fish.
Tôi thích **cá hồi trout** nướng hơn là cá chiên.
Did you know trout can change color during spawning season?
Bạn có biết **cá hồi trout** có thể thay đổi màu sắc vào mùa sinh sản không?