"trouper" in Vietnamese
Definition
Người làm việc rất chăm chỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Ngoài ra còn có nghĩa là thành viên một đoàn kịch hoặc nhóm biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
'What a trouper!' thường dùng để khen ai đó kiên trì. Nghĩa về thành viên đoàn kịch ít dùng ngoài lĩnh vực nghệ thuật. Không nhầm với 'trooper' (lính hoặc cảnh sát).
Examples
She kept working through her illness—what a trouper!
Cô ấy vẫn làm việc dù bị bệnh—đúng là một **người kiên trì**!
He’s the youngest trouper in our theater group.
Cậu ấy là **thành viên đoàn kịch** trẻ nhất nhóm chúng tôi.
You’re such a trouper for helping out every day.
Bạn đúng là một **người kiên trì** khi giúp đỡ mỗi ngày.
Even with a broken arm, she still performed on stage—she’s a real trouper.
Dù bị gãy tay, cô ấy vẫn lên sân khấu biểu diễn—thật là một **người kiên trì**.
When the team was short-handed, he stepped in like a trouper and finished the work.
Khi đội thiếu người, anh ấy đã xung phong hoàn thành công việc như một **người kiên trì**.
It started raining during the parade, but our dancers were total troupers and kept going.
Trời mưa trong lúc diễu hành, nhưng các vũ công của chúng tôi đúng là **người kiên trì** và vẫn tiếp tục.