"troupe" in Vietnamese
Definition
Một nhóm diễn viên, vũ công hoặc nghệ sĩ biểu diễn cùng làm việc và đi lưu diễn với nhau, chủ yếu trong nhà hát hoặc các chương trình biểu diễn trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nhóm diễn viên kịch, múa hoặc xiếc. Không dùng cho ban nhạc hay đội thể thao. Thường xuất hiện trong các cụm như 'đoàn múa', 'đoàn kịch'.
Examples
The theater troupe is performing tonight.
**Đoàn diễn** kịch sẽ biểu diễn tối nay.
Our school has a troupe of dancers.
Trường mình có một **đoàn diễn** múa.
The circus troupe travels from city to city.
**Đoàn diễn** xiếc đi lưu diễn từ thành phố này sang thành phố khác.
Have you seen the new comedy troupe downtown?
Bạn đã xem **đoàn diễn** hài mới ở trung tâm chưa?
The troupe rehearses every afternoon before their show.
**Đoàn diễn** tập dượt mỗi chiều trước buổi diễn.
Joining a troupe was her dream since childhood.
Tham gia một **đoàn diễn** là mơ ước từ nhỏ của cô ấy.