输入任意单词!

"troubling" 的Vietnamese翻译

đáng lo ngạigây phiền lòng

释义

Gây lo lắng, phiền muộn hoặc khó chịu; điều gì đó khiến bạn cảm thấy không yên hoặc bất an.

用法说明(Vietnamese)

Trang trọng hơn 'worrying' hay 'upsetting'. Hay đi với 'troubling news', 'troubling signs'. Dùng cho cả vấn đề cụ thể và trừu tượng.

例句

The doctor gave me some troubling news.

Bác sĩ đã cho tôi một tin tức **đáng lo ngại**.

There are some troubling signs about the economy.

Có vài dấu hiệu **đáng lo ngại** về nền kinh tế.

His behavior at school is troubling.

Hành vi của cậu ấy ở trường **đáng lo ngại**.

I find it troubling that no one wants to talk about this issue.

Tôi thấy **đáng lo ngại** khi không ai muốn nói về vấn đề này.

The most troubling part is, we still don’t know what caused the problem.

Điều **đáng lo ngại** nhất là chúng ta vẫn chưa biết nguyên nhân của vấn đề.

That video was honestly pretty troubling to watch.

Thật lòng mà nói, video đó khá **đáng lo ngại** khi xem.