"troubled" en Vietnamese
Definición
Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc có vấn đề về tinh thần. Cũng dùng để chỉ hoàn cảnh, thời kỳ hoặc nơi có nhiều rắc rối, bất ổn hoặc xung đột.
Notas de Uso (Vietnamese)
'troubled' dùng cho cảm xúc sâu sắc hơn 'lo lắng' thông thường. Thường dùng cho người gặp khó khăn lâu dài ('troubled child'), hoặc bối cảnh đầy biến động ('troubled times').
Ejemplos
She looks troubled today.
Hôm nay cô ấy trông có vẻ **lo lắng**.
He had a troubled childhood.
Anh ấy đã có một tuổi thơ **bất ổn**.
The country is going through troubled times.
Đất nước đang trải qua thời kỳ **bất ổn**.
I've been feeling troubled ever since that phone call.
Từ sau cuộc điện thoại đó, tôi luôn cảm thấy **lo lắng**.
He's a good kid, just a little troubled.
Cậu ấy là đứa trẻ tốt, chỉ là hơi **bất ổn** một chút thôi.
The report paints a troubled picture of the local economy.
Báo cáo mô tả một bức tranh **bất ổn** về nền kinh tế địa phương.