Type any word!

"trouble" in Vietnamese

rắc rốiphiền phức

Definition

Những vấn đề hoặc khó khăn gây lo lắng hay làm tình huống trở nên khó giải quyết. Cũng dùng khi ai đó gây rắc rối cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'gặp rắc rối', 'gây rắc rối', hoặc 'gặp phiền phức'. 'trouble' thường chỉ vấn đề kéo dài, khó chịu hoặc nguy hiểm hơn 'problem'.

Examples

She is having trouble with her homework.

Cô ấy đang gặp **rắc rối** với bài tập về nhà của mình.

The car broke down and caused us trouble.

Xe bị hỏng và gây cho chúng tôi nhiều **rắc rối**.

He got into trouble at school for being late.

Cậu ấy đã gặp **rắc rối** ở trường vì đi trễ.

If you don’t finish your work, you’ll be in trouble.

Nếu bạn không hoàn thành công việc, bạn sẽ gặp **rắc rối**.

She’s always causing trouble wherever she goes.

Cô ấy luôn gây **rắc rối** ở bất cứ đâu.

Don’t worry; I’ll help you avoid any trouble.

Đừng lo; tôi sẽ giúp bạn tránh mọi **rắc rối**.