Введите любое слово!

"trot" in Vietnamese

chạy nước kiệuđi nước kiệu

Definition

Đi hoặc chạy với tốc độ nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy, thường nói về ngựa, đôi khi dùng cho người hoặc động vật khác với ý hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

'chạy nước kiệu' chủ yếu dùng cho ngựa, nhưng đôi lúc dùng vui cho người hoặc động vật. Các cụm như 'at a trot' nghĩa là di chuyển nhanh vừa phải, 'break into a trot' là chuyển sang chạy nước kiệu.

Examples

The horse began to trot around the field.

Con ngựa bắt đầu **chạy nước kiệu** quanh cánh đồng.

She likes to trot along the beach in the morning.

Cô ấy thích **chạy nước kiệu** dọc bãi biển vào buổi sáng.

The children trot to school when they are late.

Lũ trẻ **chạy nước kiệu** đến trường khi bị muộn.

He broke into a trot when he saw the bus arriving.

Anh ấy bắt đầu **chạy nước kiệu** khi thấy xe buýt đến.

My dog always trots beside me when I go jogging.

Chó của tôi luôn **chạy nước kiệu** bên cạnh tôi khi tôi đi bộ nhanh.

She managed to finish the race in a steady trot.

Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua với một **nước kiệu** ổn định.