"tropics" in Vietnamese
Definition
Vùng nhiệt đới là khu vực gần xích đạo, nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam, nơi khí hậu luôn nóng quanh năm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vùng nhiệt đới' luôn dùng ở dạng số nhiều để chỉ khu vực địa lý cụ thể, không dùng cho bất kỳ vùng nóng nào. Dùng nhiều trong địa lý, khí hậu, du lịch.
Examples
Many unique animals live in the tropics.
Nhiều loài động vật độc đáo sống ở **vùng nhiệt đới**.
The tropics have warm weather all year.
**Vùng nhiệt đới** có khí hậu ấm áp quanh năm.
Coconut trees grow well in the tropics.
Cây dừa phát triển tốt ở **vùng nhiệt đới**.
I’ve always wanted to visit the tropics and see a real rainforest.
Tôi luôn muốn đến **vùng nhiệt đới** để ngắm rừng mưa thực sự.
Growing up in the tropics means getting used to sudden rain showers.
Lớn lên ở **vùng nhiệt đới** nghĩa là đã quen với những trận mưa bất chợt.
Some of the world’s best fruit comes from the tropics.
Một số loại trái cây ngon nhất thế giới đến từ **vùng nhiệt đới**.