Type any word!

"tropical" in Vietnamese

nhiệt đới

Definition

Liên quan đến vùng gần xích đạo, nơi khí hậu nóng và ẩm, nhiều mưa và nắng. Dùng để miêu tả khí hậu, thực vật, trái cây hoặc địa điểm ở vùng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để mô tả thời tiết ('khí hậu nhiệt đới'), cây cối hoặc trái cây ('trái cây nhiệt đới'), quốc gia ('quốc gia nhiệt đới'). Không dùng cho nơi lạnh.

Examples

Bananas grow in tropical regions.

Chuối mọc ở các vùng **nhiệt đới**.

The weather is always warm in a tropical climate.

Thời tiết ở khí hậu **nhiệt đới** luôn ấm áp.

Mangoes are a tropical fruit.

Xoài là một loại trái cây **nhiệt đới**.

He dreams of taking a vacation on a tropical island.

Anh ấy mơ được đi nghỉ trên một hòn đảo **nhiệt đới**.

We had to cancel our trip because of a tropical storm.

Chúng tôi phải hủy chuyến đi vì một cơn bão **nhiệt đới**.

Some tropical diseases spread easily in humid places.

Một số bệnh **nhiệt đới** dễ lây lan ở nơi ẩm ướt.