"trophies" in Vietnamese
Definition
Vật thường là cúp hoặc tượng, được trao làm phần thưởng khi thắng cuộc thi hoặc đạt thành tích đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trophies' thường dùng trong thể thao, cuộc thi và trò chơi, là danh từ đếm được. Có thể là vật thật hoặc cúp ảo trong game. Không nên nhầm với 'medal' (huy chương) hay 'award' (giải thưởng phổ thông).
Examples
He won three trophies last year.
Anh ấy đã giành được ba **cúp** năm ngoái.
The trophies are displayed on the shelf.
Các **cúp** được trưng bày trên kệ.
Our team hopes to win more trophies this season.
Đội của chúng tôi hy vọng sẽ giành thêm nhiều **cúp** mùa này.
All her trophies from dance competitions fill the living room.
Tất cả **cúp** nhảy cô ấy từng thắng đã kín phòng khách.
I keep my old soccer trophies as a reminder of good times.
Tôi giữ lại các **cúp** bóng đá cũ như kỷ niệm thời vui vẻ.
Video games sometimes give virtual trophies for completing hard challenges.
Có trò chơi điện tử tặng **cúp** ảo nếu bạn hoàn thành thử thách khó.