"trooper" in Vietnamese
Definition
Trooper là từ chỉ một người lính, đặc biệt trong đơn vị kỵ binh hoặc thiết giáp, hoặc cảnh sát bang ở Mỹ. Ngoài ra, từ này còn dùng để mô tả người dũng cảm vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Trooper’ mang nghĩa trang trọng khi chỉ công việc quân đội hoặc cảnh sát. Khi nói ‘a real trooper’, nghĩa là người kiên cường, không than vãn. Đừng nhầm với ‘troop’ (đơn vị lính). ‘State trooper’ là cảnh sát bang (Mỹ).
Examples
The trooper led the group through the forest.
**Người lính** đã dẫn nhóm băng qua khu rừng.
My uncle is a trooper in the state police.
Chú tôi là một **cảnh sát bang**.
She acted like a trooper and finished the race, even though she was tired.
Cô ấy cư xử như một **người kiên cường** và đã hoàn thành cuộc đua dù rất mệt.
Don't worry about him—he's a trooper and can handle anything.
Đừng lo cho anh ấy—anh ấy là một **người kiên cường** nên có thể đối mặt với mọi thứ.
A trooper pulled us over for speeding on the highway.
Một **cảnh sát bang** đã chặn chúng tôi lại vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.
Even after hours in the cold, she was still a trooper and kept smiling.
Dù đứng ngoài trời lạnh hàng giờ đồng hồ, cô ấy vẫn là một **người kiên cường** và luôn mỉm cười.