"trojan" in Vietnamese
Definition
'Trojan' là một loại chương trình máy tính trông có vẻ vô hại nhưng thật ra có thể gây hại và lấy cắp thông tin. Ngoài ra, còn dùng để nói đến 'con ngựa thành Troy' trong thần thoại Hy Lạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu gặp trong lĩnh vực công nghệ thông tin: 'mã độc trojan', 'con trojan'. Rất hiếm dùng trong văn nói hàng ngày ngoài chủ đề máy tính hoặc lịch sử.
Examples
A trojan can steal your passwords.
**Trojan** có thể đánh cắp mật khẩu của bạn.
Be careful not to download a trojan.
Hãy cẩn thận kẻo tải về **trojan**.
The Greeks used a wooden trojan to enter Troy.
Người Hy Lạp đã dùng một **con ngựa thành Troy** bằng gỗ để vào thành Troy.
My laptop was acting strange—I think it got a trojan from a fake email.
Máy tính của tôi hoạt động bất thường—tôi nghĩ nó bị **trojan** từ một email giả mạo.
If your files suddenly disappear, you might have a trojan problem.
Nếu các file của bạn đột nhiên biến mất, có thể bạn đang gặp vấn đề với **trojan**.
She explained the story of the trojan horse in history class.
Cô ấy đã kể câu chuyện về **con ngựa thành Troy** trong giờ lịch sử.