"trivial" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất nhỏ nhặt, không quan trọng, không đáng bận tâm hay mất thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trivial' thường dùng mô tả vấn đề, chi tiết nhỏ; không nên dùng cho cảm xúc hoặc con người vì dễ gây cảm giác xem thường.
Examples
This is a trivial mistake.
Đây là một sai lầm **tầm thường**.
He ignored the trivial details.
Anh ấy đã bỏ qua những chi tiết **tầm thường**.
Don't waste time on trivial tasks.
Đừng lãng phí thời gian vào những việc **tầm thường**.
They argued over something completely trivial.
Họ đã tranh cãi về một điều hoàn toàn **tầm thường**.
What seems trivial to you might matter to someone else.
Điều bạn thấy **tầm thường** có thể lại quan trọng với người khác.
Sometimes, I get stressed about really trivial things.
Đôi khi, tôi cảm thấy căng thẳng về những điều rất **tầm thường**.