"trivia" بـVietnamese
التعريف
Những kiến thức, thông tin không quan trọng nhưng hay ho hoặc vui vẻ. Thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc cuộc thi hỏi đáp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường ở dạng không đếm được, dùng trong môi trường vui vẻ, không trang trọng như quiz, party. Cụm như 'trivia night' rất phổ biến.
أمثلة
We played a trivia game at the party.
Chúng tôi đã chơi trò **kiến thức thú vị** ở bữa tiệc.
Do you know any fun trivia about the world?
Bạn có biết **kiến thức thú vị** nào về thế giới không?
The book is full of interesting trivia.
Cuốn sách này đầy **kiến thức thú vị**.
She always wins at trivia because she remembers the strangest facts.
Cô ấy luôn thắng **kiến thức thú vị** vì nhớ những điều kỳ lạ nhất.
At the bar on Fridays, they have trivia night with prizes for the winners.
Vào thứ Sáu quán bar có **trivia night** và trao thưởng cho người thắng.
I love reading random trivia online when I'm bored.
Khi rảnh rỗi, tôi thích đọc **kiến thức lặt vặt** ngẫu nhiên trên mạng.