Type any word!

"triumvirate" in Vietnamese

tam đầu chếnhóm lãnh đạo ba người

Definition

Tam đầu chế là nhóm gồm ba người cùng chia sẻ quyền lực hoặc chức vụ lãnh đạo, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lịch sử, chính trị hoặc văn cảnh trang trọng. Không dùng để nói về nhóm bạn hay ba người bình thường.

Examples

The Roman triumvirate controlled much of the ancient world.

**Tam đầu chế** La Mã đã kiểm soát phần lớn thế giới cổ đại.

A triumvirate of scientists led the research project.

Một **tam đầu chế** gồm các nhà khoa học đã dẫn dắt dự án nghiên cứu.

The company was run by a triumvirate after the merger.

Sau khi sáp nhập, công ty được điều hành bởi một **tam đầu chế**.

After months of debate, a triumvirate finally took charge of the coalition.

Sau nhiều tháng tranh luận, một **tam đầu chế** cuối cùng cũng đứng ra lãnh đạo liên minh.

The museum exhibit highlighted the famous triumvirate that changed history.

Triển lãm tại bảo tàng nhấn mạnh **tam đầu chế** nổi tiếng đã làm thay đổi lịch sử.

They joked that their group project was a triumvirate, but only two of them actually did the work.

Họ đùa rằng dự án nhóm của mình là một **tam đầu chế**, nhưng thực ra chỉ có hai người làm việc.