"triton" in Vietnamese
Definition
'Triton' là tên chỉ một loại động vật lưỡng cư giống sa giông, thần biển trong thần thoại Hy Lạp, hoặc vệ tinh lớn nhất của sao Hải Vương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'triton' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, thiên văn hoặc thần thoại; hiếm khi gặp trong hội thoại hàng ngày. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Examples
A triton is an amphibian that lives in water and on land.
**Triton** là loài lưỡng cư sống được cả dưới nước lẫn trên cạn.
Triton is the largest moon of Neptune.
**Triton** là vệ tinh lớn nhất của sao Hải Vương.
In Greek myths, Triton is a powerful sea god.
Trong thần thoại Hy Lạp, **Triton** là vị thần biển quyền năng.
We spotted a small triton while hiking near the river yesterday.
Hôm qua khi đi bộ gần con sông, chúng tôi đã thấy một con **triton** nhỏ.
Because of its geysers, Triton is one of the most fascinating moons in our solar system.
Nhờ các mạch phun, **Triton** là một trong những mặt trăng hấp dẫn nhất hệ Mặt Trời.
In some stories, Triton blows a conch shell to calm or raise the waves.
Trong một số câu chuyện, **Triton** thổi vỏ ốc để làm yên hoặc khuấy động sóng biển.