"tripping" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc ai đó vấp phải vật gì đó khiến gần như ngã. Ngoài ra, nó còn dùng để nói về hành vi kỳ lạ, thường do ảnh hưởng của thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa về thuốc thường dùng trong tiếng nói hàng ngày ("Anh ấy đang tripping" nghĩa là cư xử lạ do thuốc). Nghĩa về vấp ngã dùng trong mọi ngữ cảnh. Không nhầm với "trip" (chuyến du lịch). Trong tiếng lóng, có thể chỉ phản ứng quá mức.
Examples
She is tripping over her shoelaces.
Cô ấy đang **vấp ngã** vì dây giày.
Be careful, you are tripping on the carpet.
Cẩn thận, bạn đang **vấp** vào thảm đó.
The boy kept tripping while he ran.
Cậu bé cứ **vấp ngã** liên tục khi chạy.
Are you tripping? That story can't be true!
Bạn đang **hành động kỳ lạ** à? Chuyện đó không thể đúng được!
He was totally tripping after taking that medicine.
Sau khi uống thuốc đó, anh ấy hoàn toàn **hành động kỳ lạ**.
Stop tripping—everything is going to be fine.
Đừng **hành động kỳ lạ** nữa—mọi chuyện sẽ ổn thôi.