Type any word!

"tripe" in Vietnamese

dạ dày (bò/nội tạng)

Definition

Dạ dày (bò/nội tạng) là phần ruột hoặc bao tử ăn được của bò hoặc một số động vật nuôi, thường dùng trong các món ăn truyền thống. Ngoài ra, từ này còn có thể ám chỉ những điều nhảm nhí hoặc vô giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'tripe' thường xuất hiện trong các món ăn châu Âu, châu Á, châu Mỹ Latin như 'tripe soup', 'tripe stew'. Ở Anh-Anh, 'tripe' còn chỉ điều nhảm nhí, không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I ate tripe soup for lunch.

Tôi đã ăn súp **dạ dày** vào bữa trưa.

Many people dislike the taste of tripe.

Nhiều người không thích vị của **dạ dày**.

Tripe is used in many traditional dishes around the world.

**Dạ dày** được dùng trong nhiều món ăn truyền thống trên thế giới.

He said the movie was great, but honestly, I thought it was total tripe.

Anh ấy nói bộ phim rất hay, nhưng thực ra tôi thấy nó chỉ là **dạ dày** (ý chỉ phim nhảm nhí).

Some people love tripe in tacos, while others can't stand it.

Một số người thích **dạ dày** trong món taco, còn người khác lại không chịu được.

Don't believe everything you read online—most of it is just tripe.

Đừng tin hết những gì bạn đọc trên mạng—đa phần chỉ là **dạ dày** (ý nói nhảm nhí) thôi.