Type any word!

"trip" in Vietnamese

chuyến đivấp (ngã)

Definition

Chuyến đi đến một nơi nào đó, thường trong thời gian ngắn. Ngoài ra còn có nghĩa là bị vấp và suýt ngã.

Usage Notes (Vietnamese)

'trip' (danh từ) dùng cho chuyến đi ngắn, ví dụ 'chuyến đi công tác', 'chuyến đi dã ngoại trường'. Không dùng 'trip' cho chuyến đi dài hạn; khi đó dùng 'chuyến đi' (journey) hoặc 'du lịch'.

Examples

We went on a trip to the mountains.

Chúng tôi đã có một **chuyến đi** lên núi.

Be careful not to trip on the stairs.

Cẩn thận kẻo **vấp** cầu thang nhé.

Our class is planning a trip to the zoo.

Lớp của chúng tôi đang lên kế hoạch cho một **chuyến đi** tới sở thú.

That was an amazing trip! I wish we could go again.

Đó là một **chuyến đi** tuyệt vời! Giá mà chúng ta có thể đi lần nữa.

She almost tripped over my backpack in the hallway.

Cô ấy suýt nữa thì **vấp** ba lô của tôi ở hành lang.

Let’s take a road trip this summer and explore the coast.

Hè này hãy cùng đi **chuyến đi** bằng ô tô và khám phá bờ biển nhé.