"trio" in Vietnamese
Definition
Một nhóm gồm ba người hoặc vật, đặc biệt là các nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau. Cũng dùng cho bất kỳ bộ ba nào có liên quan với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong âm nhạc ('jazz trio'), nghệ thuật, hoặc nhóm 3 nào đó có chủ đích. Không dùng cho 3 vật ngẫu nhiên.
Examples
The band played as a trio last night.
Ban nhạc đã chơi dưới dạng **tam tấu** tối qua.
We ordered a dessert trio to share.
Chúng tôi đã gọi một **bộ ba** tráng miệng để cùng ăn.
They formed a trio in high school.
Họ đã lập thành một **bộ ba** từ thời trung học.
That comedy trio always makes me laugh.
Nhóm hài **bộ ba** đó luôn làm tôi bật cười.
She joined a jazz trio for small club gigs.
Cô ấy đã tham gia một **tam tấu** jazz để trình diễn ở các câu lạc bộ nhỏ.
Let’s split into trios for the next activity.
Chúng ta hãy chia thành các **bộ ba** cho hoạt động tiếp theo.