"trinkets" in Vietnamese
Definition
Những món đồ trang trí nhỏ hoặc trang sức giá rẻ, thường được sưu tầm hoặc tặng làm quà lưu niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất thân mật, dùng cho vật trang trí giá rẻ nhưng có thể nhiều ý nghĩa kỷ niệm. Không dùng cho trang sức đắt tiền.
Examples
She keeps her trinkets in a small wooden box.
Cô ấy giữ những **đồ lưu niệm nhỏ** của mình trong một chiếc hộp gỗ nhỏ.
Tourists bought many trinkets at the market.
Khách du lịch đã mua nhiều **đồ lưu niệm nhỏ** ở chợ.
The box was full of old trinkets and photos.
Chiếc hộp chứa đầy **đồ lưu niệm nhỏ** cũ và ảnh.
She loves picking up little trinkets wherever she travels.
Cô ấy thích nhặt **đồ lưu niệm nhỏ** ở bất cứ nơi nào cô ấy đi.
All those trinkets on her shelf remind her of good times.
Tất cả những **đồ lưu niệm nhỏ** trên kệ làm cô nhớ về những kỷ niệm đẹp.
You don’t need to spend a lot; simple trinkets make nice gifts.
Bạn không cần phải chi nhiều tiền; **đồ lưu niệm nhỏ** đơn giản cũng là món quà đẹp.