Type any word!

"trinket" in Vietnamese

đồ trang sức nhỏđồ lưu niệm nhỏ

Definition

Một món đồ nhỏ, rẻ tiền, thường dùng để trang trí hoặc làm kỷ niệm, như trang sức giả hoặc quà lưu niệm. Thường giữ lại vì ý nghĩa riêng hoặc làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ khá thân mật, đôi khi hơi cũ, chỉ dùng cho đồ không có giá trị thực tế cao (không phải vàng bạc thật). Thường đi kèm với các cụm như 'một hộp đồ lưu niệm nhỏ'.

Examples

She bought a trinket from the market.

Cô ấy đã mua một **đồ trang sức nhỏ** ở chợ.

My grandmother keeps a box of trinkets.

Bà tôi có một hộp đầy **đồ lưu niệm nhỏ**.

He collects old trinkets from garage sales.

Anh ấy sưu tầm **đồ lưu niệm nhỏ** cũ từ các buổi bán đồ cũ.

That necklace is just a trinket, but it means a lot to me.

Chiếc vòng cổ đó chỉ là một **đồ trang sức nhỏ**, nhưng rất có ý nghĩa với tôi.

Tourists love to buy little trinkets to remember their trip.

Khách du lịch thích mua những **đồ lưu niệm nhỏ** để nhớ về chuyến đi.

The kids found some shiny trinkets in the sand.

Lũ trẻ tìm thấy vài **đồ lưu niệm nhỏ** lấp lánh trên cát.