Type any word!

"trim" in Vietnamese

cắt tỉaviền trang trí

Definition

Cắt đi một phần nhỏ để làm gọn, ngắn hoặc sạch hơn, như tóc, cây hoặc giấy. Ngoài ra còn chỉ phần viền trang trí trên quần áo hoặc vật dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trim' dùng nhiều cho tóc, cây cảnh, hay giấy, chỉ việc cắt tỉa một lượng nhỏ, tránh nhầm với 'cut' là cắt hẳn. Dạng danh từ chỉ phần cạnh được trang trí trên quần áo, đồ vật.

Examples

She needs to trim her hair every month.

Cô ấy cần **cắt tỉa** tóc mỗi tháng.

Please trim the bushes in the garden.

Làm ơn **cắt tỉa** các bụi cây trong vườn.

She added red trim to her dress.

Cô ấy đã thêm **viền trang trí** màu đỏ vào chiếc váy của mình.

Can you trim just a little off the top?

Bạn có thể **cắt tỉa** một chút ở phía trên không?

I need to trim my beard before the meeting.

Tôi cần **cắt tỉa** râu trước buổi họp.

They always trim the Christmas tree with gold ribbon.

Họ luôn **trang trí** cây thông Noel bằng dải ruy băng vàng.