"trillion" en Vietnamese
Definición
Một nghìn tỷ là số 1.000.000.000.000 (một triệu triệu). Từ này hay dùng khi nói về ngân sách quốc gia, dân số hoặc con số rất lớn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Nghìn tỷ' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc các số liệu lớn. Ở Việt Nam, nó đồng nghĩa với 1.000.000.000.000 như chuẩn Mỹ.
Ejemplos
There are more than a trillion stars in our galaxy.
Trong dải ngân hà của chúng ta có hơn một **nghìn tỷ** ngôi sao.
A trillion dollars is a huge amount of money.
Một **nghìn tỷ** đô là số tiền khổng lồ.
The world population will never reach a trillion people.
Dân số thế giới sẽ không bao giờ đạt tới **nghìn tỷ** người.
Just imagine trying to count to a trillion—it would take thousands of years!
Chỉ tưởng tượng đếm tới **nghìn tỷ** thôi cũng sẽ mất hàng ngàn năm!
The company is aiming for a market value of one trillion dollars.
Công ty này đang đặt mục tiêu đạt giá trị thị trường một **nghìn tỷ** đô.
After learning how big a trillion is, a billion suddenly seems small.
Sau khi biết **nghìn tỷ** lớn cỡ nào, thì một tỷ bỗng thấy nhỏ bé.