"triggers" em Vietnamese
Definição
Những yếu tố hoặc hành động gây ra điều gì đó xảy ra; cũng chỉ bộ phận để bóp cò súng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý học như 'tác nhân gây lo lắng'. Ngoài ra, 'cò súng' chỉ dùng trong ngữ cảnh vũ khí. Xác định ý nghĩa bằng ngữ cảnh.
Exemplos
Loud noises are common triggers for dogs to bark.
Tiếng ồn lớn thường là **tác nhân kích thích** khiến chó sủa.
Some foods are triggers for her allergies.
Một số loại thực phẩm là **tác nhân kích thích** gây dị ứng cho cô ấy.
Many video games have special triggers on the controller.
Nhiều tay cầm chơi game có các **cò súng** đặc biệt.
Stressful days can be huge triggers for my headaches.
Những ngày căng thẳng có thể là **tác nhân kích thích** lớn cho những cơn đau đầu của tôi.
Try to identify your personal triggers and avoid them.
Hãy xác định các **tác nhân kích thích** cá nhân của bạn và tránh chúng.
Certain smells instantly act as triggers, reminding me of home.
Một số mùi hương ngay lập tức trở thành **tác nhân kích thích**, làm tôi nhớ về nhà.