Type any word!

"trig" in Vietnamese

trig (dạng nói tắt của lượng giác)

Definition

'trig' là cách nói tắt không trang trọng của 'lượng giác', một ngành toán học nghiên cứu về các góc và cạnh của tam giác.

Usage Notes (Vietnamese)

'trig' chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, giữa các học sinh/sinh viên. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I have trig homework tonight.

Tối nay mình có bài tập về nhà môn **trig**.

She finds trig difficult.

Cô ấy thấy **trig** khó.

We studied trig in class today.

Hôm nay lớp mình học **trig**.

I'm totally lost in trig this semester.

Kỳ này mình hoàn toàn lạc lối trong môn **trig**.

Do you remember how to use sine and cosine in trig?

Bạn còn nhớ cách dùng sin và cosin trong **trig** không?

My little brother thinks trig sounds scary, but it's not so bad once you practice.

Em trai mình nghĩ **trig** nghe đáng sợ, nhưng luyện tập rồi thì cũng không quá tệ.