输入任意单词!

"trickery" 的Vietnamese翻译

mánh khóethủ đoạnlừa đảo

释义

Sử dụng các phương pháp gian dối hoặc mánh khóe thông minh để đạt được điều gì đó hoặc lừa dối người khác.

用法说明(Vietnamese)

'Mánh khóe' thường chỉ sự lừa đảo tinh vi, không dùng cho trò đùa vô hại. Hay gặp trong 'thủ đoạn chính trị', 'mánh khóe kinh doanh', v.v.

例句

The magician amazed the children with his trickery.

Ảo thuật gia đã làm các em nhỏ ngạc nhiên bằng **mánh khóe** của mình.

She won by trickery instead of playing fair.

Cô ấy đã chiến thắng nhờ **mánh khóe** chứ không phải chơi công bằng.

The story is full of trickery and secrets.

Câu chuyện này đầy **mánh khóe** và bí mật.

His business was built on trickery and lies.

Doanh nghiệp của anh ta được xây dựng trên **thủ đoạn** và dối trá.

Be careful—there’s a lot of trickery in online deals these days.

Cẩn thận—hiện nay có rất nhiều **lừa đảo** trong các giao dịch online.

After all that trickery, it’s hard to know who to trust.

Sau bao nhiêu **mánh khóe** như thế, thật khó biết ai mới đáng tin.