कोई भी शब्द लिखें!

"tribune" Vietnamese में

quan bảo dân (thời La Mã cổ đại)lễ đàiTribune (tên báo)

परिभाषा

Quan bảo dân là chức quan đại diện cho dân thường ở La Mã cổ đại. Ngày nay, "Tribune" cũng dùng để đặt tên cho báo, hoặc chỉ nơi phát biểu công khai.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc báo chí (ví dụ: 'Chicago Tribune'), ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

उदाहरण

In ancient Rome, a tribune protected the rights of the people.

Ở La Mã cổ đại, một **quan bảo dân** bảo vệ quyền lợi cho nhân dân.

The newspaper is called The Chicago Tribune.

Tờ báo này có tên là The Chicago **Tribune**.

The city council held a meeting at the public tribune.

Hội đồng thành phố họp tại **lễ đài** công cộng.

He dreams of speaking from the tribune to inspire change.

Anh ấy mơ được phát biểu từ **lễ đài** để truyền cảm hứng thay đổi.

Many famous writers started at the Tribune before moving to bigger news outlets.

Nhiều nhà văn nổi tiếng bắt đầu ở **Tribune** rồi chuyển tới các tờ báo lớn hơn.

The activist took the tribune to call for justice.

Nhà hoạt động đã bước lên **lễ đài** để kêu gọi công lý.