Type any word!

"trials" in Vietnamese

thử nghiệmphiên tòakhó khăn

Definition

'Trials' dùng để chỉ những thử nghiệm chính thức, các phiên tòa quyết định tội trạng, hoặc những khó khăn trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong ngữ cảnh pháp lý, y tế hoặc đời sống. Y học thường nói 'clinical trials', pháp luật là 'criminal trials'. Nghĩa khó khăn trong đời thường dùng số nhiều. Không nhầm với 'trail' (con đường).

Examples

The scientists are conducting trials to test the new medicine.

Các nhà khoa học đang tiến hành các **thử nghiệm** để kiểm tra loại thuốc mới.

The trials will start at 10 o’clock in the courtroom.

Các **phiên tòa** sẽ bắt đầu lúc 10 giờ trong phòng xử án.

She faced many trials in her life but stayed strong.

Cô ấy đã trải qua nhiều **khó khăn** trong đời nhưng vẫn kiên cường.

After years of legal trials, he was finally proven innocent.

Sau nhiều năm **phiên tòa** pháp lý, cuối cùng anh ấy đã được minh oan.

The team is running a series of clinical trials for the new vaccine.

Nhóm đang thực hiện một loạt các **thử nghiệm** lâm sàng cho vắc-xin mới.

Life is full of ups, downs, and unexpected trials.

Cuộc sống đầy những thăng trầm và các **khó khăn** bất ngờ.