Type any word!

"trespasses" in Vietnamese

xâm phạmtội lỗi (tôn giáo)

Definition

Hành động vào đất đai của người khác mà không được phép hoặc chỉ các lỗi/vi phạm trong tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh pháp lý hoặc tôn giáo. Trong luật là 'xâm phạm đất'; trong Kitô giáo là 'tội lỗi'. Phân biệt với 'intrusion' (không luôn phạm pháp) và 'sins' (không nhất thiết về pháp lý).

Examples

Forgive me for my trespasses; I didn't mean any harm.

Xin tha thứ cho **tội lỗi** của tôi, tôi không có ý làm hại ai.

The sign clearly says, 'No trespasses allowed.'

Biển ghi rõ: 'Cấm **xâm phạm**.'

He apologized for his past trespasses against the family.

Anh ấy đã xin lỗi về những **tội lỗi** trước đây đối với gia đình.

Entering the field without permission is one of his trespasses.

Việc vào cánh đồng không xin phép là một trong những **xâm phạm** của anh ấy.

The church prays for forgiveness of our trespasses.

Nhà thờ cầu nguyện xin tha thứ các **tội lỗi** của chúng ta.

The security guard warned him about his trespasses on private land.

Bảo vệ đã cảnh báo anh ấy về các **xâm phạm** trên đất tư nhân.