"trespasses" en Indonesian
Definición
Hành vi vào đất của người khác mà không xin phép, hoặc trong tôn giáo là các tội lỗi.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong pháp luật hoặc tôn giáo. Luật: 'xâm phạm đất'; Kitô giáo: 'tội lỗi'. Khác 'intrusion' (không nhất thiết vi phạm pháp luật) và 'sins' (không nhất thiết liên quan pháp lý).
Ejemplos
Forgive me for my trespasses; I didn't mean any harm.
Tha thứ cho **tội lỗi** của tôi; tôi không cố ý gây hại.
The sign clearly says, 'No trespasses allowed.'
Biển báo ghi rõ: 'Cấm **xâm phạm**.'
He apologized for his past trespasses against the family.
Anh ấy đã xin lỗi vì những **tội lỗi** của mình với gia đình trước đây.
Entering the field without permission is one of his trespasses.
Việc vào cánh đồng mà không xin phép là một trong những **xâm phạm** của anh ấy.
The church prays for forgiveness of our trespasses.
Nhà thờ cầu nguyện cho sự tha thứ các **tội lỗi** của chúng ta.
The security guard warned him about his trespasses on private land.
Bảo vệ đã cảnh báo anh ta về các **xâm phạm** trên đất riêng.