"tres" in Vietnamese
ba
Definition
Số đứng sau hai và trước bốn, viết là 3.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi đếm số lượng, số điện thoại, hoặc chỉ thời gian. Có trong các cụm như 'three times', 'three people', 'a party of three'.
Examples
Three apples are on the table.
Có **ba** quả táo trên bàn.
I have three brothers.
Tôi có **ba** anh/em trai.
Can you count to three?
Bạn có thể đếm đến **ba** không?
Let's meet at three o'clock this afternoon.
Chúng ta gặp nhau lúc **ba** giờ chiều nay nhé.
She finished the race in three minutes.
Cô ấy hoàn thành cuộc đua trong **ba** phút.
"Give me three reasons why you want this job," the boss said.
Sếp nói: "Hãy cho tôi **ba** lý do bạn muốn công việc này."