Type any word!

"trench" in Vietnamese

rãnhhào

Definition

Rãnh là một hố dài, hẹp được đào xuống đất, thường dùng trong xây dựng, nông nghiệp hoặc làm hào phòng thủ trong chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trench' thường dùng cho rãnh lớn do con người tạo ra trong xây dựng, nông nghiệp hoặc chiến tranh ('trench warfare' là chiến hào). Không dùng cho hố nhỏ hoặc rãnh tự nhiên.

Examples

Soldiers hid in the trench during the battle.

Những người lính ẩn nấp trong **hào** trong trận chiến.

The workers dug a deep trench for the water pipe.

Công nhân đã đào một **rãnh** sâu cho ống nước.

The farm has a trench around the field.

Nông trại có một **rãnh** bao quanh cánh đồng.

He fell into a trench on the construction site and twisted his ankle.

Anh ấy ngã vào **rãnh** ở công trường và bị trẹo mắt cá chân.

World War I is famous for its terrible trench warfare.

Chiến tranh thế giới thứ nhất nổi tiếng với các trận **hào** khủng khiếp.

Better watch your step—there's a big trench ahead.

Cẩn thận nhé—phía trước có một **rãnh** lớn đấy.