"tremor" in Indonesian
Definition
Chỉ sự rung nhẹ, thường do động đất nhỏ hoặc khi cơ thể run lên vì hồi hộp, bệnh tật.
Usage Notes (Indonesian)
'rung nhẹ' dùng cho y tế (run tay, run cơ thể) và hiện tượng địa chất (rung đất nhẹ). Không mạnh như 'động đất lớn' hay 'co giật'.
Examples
A small tremor shook the cups on the table.
Một **rung nhẹ** nhỏ làm các tách trên bàn rung lên.
He felt a tremor in his hands when he was nervous.
Anh ấy cảm thấy **run** ở tay khi hồi hộp.
The doctor noticed a slight tremor in her voice.
Bác sĩ nhận thấy một **run nhẹ** trong giọng cô ấy.
Did you feel that tremor last night? I almost didn't notice it.
Bạn có cảm thấy **rung nhẹ** tối qua không? Tôi hầu như không để ý.
His hands had a fine tremor whenever he tried to write.
Mỗi khi cố viết, tay anh đều có một **rung nhẹ**.
The city often gets minor tremors that rattles the windows, but nothing serious.
Thành phố hay có những **rung nhẹ** nhỏ làm cửa sổ kêu lên, nhưng không nghiêm trọng.