Type any word!

"tremendous" in Vietnamese

to lớnkhổng lồtuyệt vời

Definition

Dùng để miêu tả một điều gì đó rất lớn, mạnh, ấn tượng hoặc tuyệt vời. Có thể nói về kích thước, số lượng, mức độ hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các danh từ như 'success', 'pressure', 'difference', 'amount'. Trong nói chuyện thân mật, còn có nghĩa là 'rất tuyệt vời', mạnh hơn 'great'.

Examples

They made a tremendous amount of progress this year.

Họ đã đạt được một lượng tiến bộ **to lớn** trong năm nay.

The storm caused tremendous damage to the town.

Cơn bão đã gây ra thiệt hại **to lớn** cho thị trấn.

She felt tremendous pressure before the exam.

Cô ấy cảm thấy **áp lực to lớn** trước kỳ thi.

We got a tremendous response after posting the video online.

Chúng tôi nhận được phản hồi **to lớn** sau khi đăng video lên mạng.

She has done a tremendous job leading the team through all of this.

Cô ấy đã làm **tuyệt vời** trong việc dẫn dắt nhóm vượt qua tất cả những điều này.

There’s a tremendous difference between knowing the rules and using them well.

Có một **sự khác biệt to lớn** giữa việc biết luật và sử dụng chúng tốt.