"tremble" in Vietnamese
Definition
Rung nhẹ, thường do lạnh, sợ hãi hoặc hồi hộp. Chỉ sự run rẩy nhẹ không kiểm soát được của cơ thể hoặc một phần cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
"Tremble" trang trọng hơn "shake" và thường dùng cho cảm xúc (sợ, hồi hộp). Thường đi với "tremble with fear/cold/excitement". Diễn tả sự run rẩy nhẹ nhàng, không phải mạnh. Không nhầm với "vibrate" (máy móc) hoặc "shiver" (thường do lạnh).
Examples
I tremble when I am cold.
Tôi **run rẩy** khi lạnh.
His hands began to tremble before the speech.
Tay anh ấy bắt đầu **run rẩy** trước buổi phát biểu.
The small dog trembled in fear.
Chú chó nhỏ **run rẩy** vì sợ.
She tried to smile, but her voice trembled with nerves.
Cô ấy cố mỉm cười, nhưng giọng lại **run rẩy** vì hồi hộp.
"Did you see that?" he whispered, his whole body trembling.
"Bạn có thấy không?" anh thì thầm, cả người **run rẩy**.
My hands always tremble before an important exam, no matter how much I prepare.
Tay tôi luôn **run rẩy** trước kỳ thi quan trọng, dù đã chuẩn bị kỹ đến đâu.