"trek" in Vietnamese
Definition
Một hành trình đi bộ dài và thường khó khăn, thường là qua núi hoặc thiên nhiên hoang dã. Đôi khi cũng chỉ bất cứ chuyến đi dài, vất vả nào.
Usage Notes (Vietnamese)
“Chuyến đi bộ đường dài” trang trọng hơn và cụ thể hơn 'đi bộ' hoặc 'dã ngoại'; chủ yếu dùng cho các chuyến phiêu lưu, khám phá thiên nhiên. Không dùng cho đi bộ ngắn hàng ngày.
Examples
We went on a trek in the Himalayas.
Chúng tôi đã đi một **chuyến đi bộ đường dài** ở Himalaya.
The trek took five hours to finish.
**Chuyến đi bộ đường dài** này mất năm tiếng mới xong.
They planned a trek through the forest.
Họ đã lên kế hoạch cho một **chuyến đi bộ đường dài** xuyên rừng.
Getting to that village was a real trek!
Đến được làng đó thực sự là một **chuyến đi bộ đường dài**!
I enjoy a good mountain trek on weekends.
Tôi thích một **chuyến đi bộ đường dài** trên núi vào cuối tuần.
That was more of a trek than I expected, but the views were amazing.
Đó là một **chuyến đi bộ đường dài** vất vả hơn tôi nghĩ, nhưng cảnh đẹp thật tuyệt vời.