"treats" 的Vietnamese翻译
释义
'Treats' là những món ăn nhỏ ngon miệng như kẹo, bánh quy hoặc đồ ăn vặt được ăn hoặc tặng để vui thích. Thuật ngữ này cũng chỉ các món quà ăn dành thưởng cho trẻ em hoặc thú cưng.
用法说明(Vietnamese)
Thường chỉ các món đồ ăn ngọt hoặc snack: 'Halloween treats', 'bánh thưởng cho chó', 'một món thưởng đặc biệt'. Với thú cưng, chỉ món ăn thưởng. Không nhầm với động từ 'treat' (đối xử, điều trị).
例句
The kids got some treats after dinner.
Các bé đã được nhận vài **món ăn vặt** sau bữa tối.
I bought treats for the dog.
Tôi đã mua **món thưởng** cho chó.
She keeps treats in a jar in the kitchen.
Cô ấy để **món ăn vặt** trong hũ ở bếp.
We picked up some treats for movie night.
Chúng tôi đã mua vài **món ăn vặt** cho buổi xem phim tối.
Grandma always shows up with homemade treats.
Bà luôn mang theo **món ăn vặt** tự làm.
If the meeting goes well, we deserve a few treats afterward.
Nếu buổi họp thành công, chúng ta xứng đáng với vài **món thưởng** sau đó.