Digite qualquer palavra!

"treatments" em Vietnamese

phương pháp điều trị

Definição

Các cách xử lý bệnh, vấn đề hoặc tình trạng, đặc biệt là trong y học; cũng chỉ các phương pháp giúp cải thiện điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong y học ('các phương pháp điều trị ung thư'), cũng xuất hiện trong làm đẹp, chăm sóc tóc. Dạng số nhiều chỉ nhiều cách hoặc liệu trình. Không phải hình phạt hay phần thưởng.

Exemplos

The doctor explained the treatments for the illness.

Bác sĩ đã giải thích các **phương pháp điều trị** cho căn bệnh.

She tried many different treatments for her skin.

Cô ấy đã thử nhiều **phương pháp điều trị** khác nhau cho làn da của mình.

The hospital offers advanced cancer treatments.

Bệnh viện cung cấp các **phương pháp điều trị** ung thư tiên tiến.

After months of treatments, she finally started to feel better.

Sau nhiều tháng **phương pháp điều trị**, cuối cùng cô ấy bắt đầu cảm thấy tốt hơn.

Some people respond well to natural treatments, while others prefer medication.

Một số người đáp ứng tốt với các **phương pháp điều trị** tự nhiên, trong khi những người khác thích dùng thuốc.

Have you heard about the new treatments they're testing for this disease?

Bạn đã nghe về những **phương pháp điều trị** mới mà họ đang thử nghiệm cho căn bệnh này chưa?