"treaties" em Vietnamese
Definição
Các hiệp ước là thỏa thuận chính thức bằng văn bản giữa các quốc gia hoặc nhóm, thường liên quan đến hòa bình, thương mại hoặc hợp tác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao hoặc pháp lý. Khi nói về nhiều hiệp ước, dùng dạng số nhiều. Không dùng cho các thỏa thuận cá nhân hay không chính thức, hãy dùng 'agreement' hoặc 'contract' thay thế.
Exemplos
Several countries signed treaties to end the war.
Nhiều quốc gia đã ký các **hiệp ước** để chấm dứt chiến tranh.
Treaties help nations work together.
**Hiệp ước** giúp các quốc gia hợp tác với nhau.
There are many treaties about trade and the environment.
Có nhiều **hiệp ước** liên quan đến thương mại và môi trường.
New treaties take years to negotiate before everyone agrees.
Những **hiệp ước** mới mất nhiều năm đàm phán trước khi tất cả các bên đồng ý.
Old treaties sometimes become useless if nations no longer follow them.
Những **hiệp ước** cũ đôi khi trở nên vô dụng nếu các quốc gia không còn tuân thủ chúng nữa.
After years of conflict, peace treaties can be hard to trust.
Sau nhiều năm xung đột, các **hiệp ước** hòa bình có thể khó được tin tưởng.