Type any word!

"treatable" in Vietnamese

có thể điều trị

Definition

Chỉ tình trạng bệnh hoặc vấn đề có thể được cải thiện hoặc khỏi hoàn toàn nhờ điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y khoa hoặc khoa học, kết hợp với các bệnh như 'treatable cancer'. Trái nghĩa là 'untreatable'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho các vấn đề khác.

Examples

The infection is treatable with antibiotics.

Nhiễm trùng này **có thể điều trị** bằng kháng sinh.

Luckily, her disease is treatable.

May mắn thay, bệnh của cô ấy **có thể điều trị**.

Doctors say the condition is treatable if found early.

Bác sĩ nói rằng tình trạng này **có thể điều trị** nếu phát hiện sớm.

Not all cancers are treatable, but advances in medicine are helping.

Không phải tất cả các loại ung thư đều **có thể điều trị**, nhưng sự tiến bộ y học đang giúp đỡ.

Is depression always treatable, or do some people struggle for life?

Trầm cảm luôn **có thể điều trị** không, hay một số người phải vật lộn suốt đời?

Fortunately, most skin problems are treatable these days.

May mắn là, hầu hết các vấn đề về da ngày nay đều **có thể điều trị**.