"treat" in Vietnamese
Definition
Cư xử với ai đó theo một cách nào đó, điều trị bệnh hoặc thương tích, hoặc đãi ai đó một điều gì đó đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm như 'treat someone well/badly' dùng để nói về cách cư xử; 'treat an illness' là chữa bệnh; 'treat someone to dinner' là mời ăn uống. Dạng danh từ là 'a treat'.
Examples
Please treat the dog gently.
Xin hãy **đối xử** nhẹ nhàng với con chó.
Doctors can treat this problem.
Bác sĩ có thể **điều trị** vấn đề này.
I want to treat my friend to lunch.
Tôi muốn **chiêu đãi** bạn tôi bữa trưa.
He always treats everyone with respect.
Anh ấy luôn **đối xử** với mọi người bằng sự tôn trọng.
They’re trying a new drug to treat the infection.
Họ đang thử loại thuốc mới để **điều trị** nhiễm trùng.
You helped me all week, so let me treat you to coffee.
Bạn đã giúp tôi cả tuần, hãy để tôi **chiêu đãi** bạn cà phê.