Type any word!

"treasurer" in Vietnamese

thủ quỹ

Definition

Người chịu trách nhiệm quản lý và theo dõi tiền của một nhóm, tổ chức hoặc câu lạc bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho cả nam và nữ, chủ yếu dùng trong môi trường chính thức như câu lạc bộ, tổ chức. Không giống như 'thu ngân' (người thu tiền tại quầy). Thường đi kèm: 'thủ quỹ câu lạc bộ', 'bầu làm thủ quỹ'.

Examples

He is the treasurer of our school club.

Anh ấy là **thủ quỹ** của câu lạc bộ trường chúng tôi.

The treasurer keeps track of all the money.

**Thủ quỹ** theo dõi tất cả số tiền.

Our class elected Maya as treasurer.

Lớp chúng tôi đã bầu Maya làm **thủ quỹ**.

If you have questions about payments, ask the treasurer.

Nếu bạn có câu hỏi về thanh toán, hãy hỏi **thủ quỹ**.

The treasurer presented a detailed financial report at the meeting.

**Thủ quỹ** đã trình bày báo cáo tài chính chi tiết tại cuộc họp.

After three years, she handed over her treasurer duties to someone new.

Sau ba năm, cô ấy đã bàn giao công việc **thủ quỹ** cho người mới.