"treasured" in Vietnamese
Definition
Một vật hay kỷ niệm 'quý giá', 'trân quý' là điều vô cùng ý nghĩa, được yêu thương và giữ gìn cẩn thận vì rất đặc biệt đối với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cụm như 'treasured possession', 'treasured memory' khi muốn nhấn mạnh giá trị tinh thần, kỉ niệm quý báu; thường gặp trong văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
This is my treasured photo of my family.
Đây là tấm ảnh **quý giá** về gia đình tôi.
Her grandmother gave her a treasured necklace.
Bà ngoại đã tặng cô ấy một chiếc vòng cổ **quý giá**.
The medal is a treasured possession.
Chiếc huy chương này là vật sở hữu **quý giá** của tôi.
My most treasured childhood memories are from our old house.
Những kỷ niệm tuổi thơ **quý giá** nhất của tôi là từ ngôi nhà cũ.
He keeps his father’s old watch as a treasured reminder.
Anh ấy giữ chiếc đồng hồ cũ của cha như một kỷ vật **quý giá**.
Every letter she wrote became a treasured part of my life.
Mỗi bức thư cô ấy viết trở thành một phần **quý giá** của cuộc đời tôi.