Type any word!

"treads" in Vietnamese

rãnh lốpdấu vết lốpmặt bậc cầu thang

Definition

'Treads' chỉ các rãnh hoặc vết dấu do lốp xe, đế giày hoặc bậc cầu thang để lại giúp tăng độ bám và tránh trơn trượt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với lốp xe, đế giày hoặc bậc cầu thang. Không nhầm với 'threads'.

Examples

The car's tires have deep treads for better grip.

Lốp xe ô tô có các **rãnh lốp** sâu để bám đường tốt hơn.

My new boots leave large treads in the mud.

Đôi ủng mới của tôi in những **dấu vết lốp** lớn trên bùn.

The treads on each stair are very wide.

Các **mặt bậc cầu thang** đều rất rộng.

After hiking, I saw my shoe treads filled with small stones.

Sau khi leo núi, tôi thấy **rãnh lốp** của giày bị đầy sỏi nhỏ.

The mechanic said my tire treads were too worn to drive safely.

Thợ sửa xe bảo rằng **rãnh lốp** của tôi mòn quá nên lái xe không an toàn.

You can tell which way the animal went by looking at its treads in the snow.

Bạn có thể biết con vật đi hướng nào khi nhìn **dấu vết lốp** của nó trên tuyết.