"treadmill" in Vietnamese
Definition
Máy chạy bộ là thiết bị có băng chuyền di chuyển để đi bộ hoặc chạy tại chỗ, thường dùng để luyện tập thể dục trong nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng để chỉ máy tập thể dục, nhưng cũng diễn tả cuộc sống đều đều, nhàm chán ('cảm giác như bị mắc kẹt trên máy chạy bộ').
Examples
I walk on the treadmill every morning.
Tôi đi bộ trên **máy chạy bộ** mỗi sáng.
The treadmill at the gym is always busy.
**Máy chạy bộ** ở phòng tập luôn kín người.
She bought a new treadmill for her home.
Cô ấy đã mua một **máy chạy bộ** mới cho nhà mình.
I get bored easily running on the treadmill, so I listen to music.
Tôi dễ thấy chán khi chạy trên **máy chạy bộ**, nên tôi nghe nhạc.
After my knee injury, my doctor told me to start walking on the treadmill.
Sau khi chấn thương đầu gối, bác sĩ dặn tôi bắt đầu đi bộ trên **máy chạy bộ**.
Sometimes, life feels like being stuck on a treadmill—always moving but never getting anywhere.
Đôi khi, cuộc sống như đang mắc kẹt trên **máy chạy bộ**—luôn di chuyển nhưng chẳng đến đâu.