Type any word!

"treachery" in Vietnamese

sự phản bội

Definition

Hành động phản bội lòng tin hay không trung thành với ai đó, thường xảy ra một cách bí mật hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về văn phong trang trọng/lịch sự, dùng cho những hành động phản bội nghiêm trọng chứ không phải nói dối vặt vãnh. Thường đi với 'act of', 'political', 'personal'. Không nhầm với 'trickery' (lừa đảo); 'treachery' liên quan đến sự mất lòng tin lớn.

Examples

His treachery shocked everyone in the group.

Sự **phản bội** của anh ấy đã khiến cả nhóm sốc.

Treachery can break even the strongest friendship.

**Sự phản bội** có thể phá vỡ ngay cả tình bạn bền chặt nhất.

The king was angry about the minister’s treachery.

Nhà vua rất tức giận về **sự phản bội** của vị quan.

What hurt most was the treachery of someone I trusted.

Điều đau nhất là **sự phản bội** của người mà tôi tin tưởng.

People never forget an act of treachery.

Mọi người không bao giờ quên một **hành động phản bội**.

Stories of treachery are common in history and literature.

Những câu chuyện về **sự phản bội** rất phổ biến trong lịch sử và văn học.