"trays" in Vietnamese
Definition
Vật dụng phẳng, nông dùng để mang, bày hoặc chứa thức ăn, đồ uống hoặc vật nhỏ. Đây là dạng số nhiều của 'khay'.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đếm được; đi kèm vật liệu như 'khay sắt', 'khay nhựa'; dùng chủ yếu cho thực phẩm, không áp dụng cho vật đựng sâu như 'bát', 'đĩa'.
Examples
Please put the cups on the trays.
Vui lòng để các cốc lên **khay**.
The waiter carried three trays at once.
Người bồi bàn mang ba **khay** cùng lúc.
The bakery displayed cakes on several trays.
Tiệm bánh trưng bày bánh trên nhiều **khay**.
Can you grab a couple of trays for the snacks?
Bạn lấy giúp vài **khay** để đựng đồ ăn nhẹ nhé?
The hospital uses color-coded trays to organize medicines.
Bệnh viện dùng **khay** phân biệt màu để sắp xếp thuốc.
All the clean trays are stacked by the sink.
Tất cả các **khay** sạch được xếp cạnh bồn rửa.